Vios 1.5G CVT

Bứt phá an toàn  
Mở ngàn trải nghiệm

592.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
   + Số tự động vô cấp
   + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

Bạc - 1D6

    Bạc - 1D6

Các mẫu vios khác

Vios 1.5E MT

Giá từ: 479.000.000VND

Vios 1.5E CVT

Giá từ: 528.000.000VND

Ngoại thất

Cụm đèn sau

Công nghệ LED cùng dải đèn định vị với thiết kế sắc nét mang lại cảm giác thể thao nhưng không kém phần lịch lãm.

Ngoại thất

0949 919 919 (Toyota Cần Thơ) 0767 818 818 (Toyota An Giang) 0934 919 919 (Hỗ trợ 24/7)

Nội thất

Nội thất

KHOANG LÁI

Nội thất màu đen kết hợp cùng chi tiết ốp crôm láng mịn điểm xuyết trong khoang lái mang lại cảm giác thể thao và sang trọng.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4425 x 1730 x 1475
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2550
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1475/1460
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    133
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.1
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1550
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    42
    Động cơ xăng Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Loại động cơ
    2NR-FE
    Tỉ số nén
    11.5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (79) 106/6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    140/4200
    Tốc độ tối đa
    170
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước
    Hộp số
    Hộp số tự động vô cấp
    Hệ thống treo Trước
    Độc lập Macpherson
    Sau
    Dầm xoắn
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc
    Kích thước lốp
    185/60R15
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió 15"
    Sau
    Đĩa đặc
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 5
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    7.74
    Ngoài đô thị (L/100km)
    4.79
    Kết hợp (L/100km)
    5.87
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Bi LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu xa
    Bi LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Tự động bật/tắt
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Đèn sương mù
    LED
    Cụm đèn sau Đèn vị trí
    LED
    Đèn phanh
    LED
    Đèn báo rẽ
    Bóng thường
    Đèn lùi
    Bóng thường
    Đèn báo phanh trên cao
    Bóng thường
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Màu
    Cùng màu thân xe
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
    Chức năng sấy kính sau
    Ăng ten
    Vây cá
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ Crom
    Lưới tản nhiệt
    Sơn đen bóng
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu thể thao
    Chất liệu
    Bọc da
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh âm thanh, bluetooth, màn hình hiển thị đa thông tin
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 2 hướng
    Gương chiếu hậu trong xe
    2 chế độ ngày và đêm
    Tay nắm cửa trong
    Mạ bạc
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
    Đèn báo Eco
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Chức năng báo vị trí cần số
    Chất liệu bọc ghế
    Da
    Ghế trước Loại ghế
    Thể thao
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 6 hướng
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế 60:40
    Tựa tay hàng ghế sau
    Hệ thống điều hòa
    Tụ động
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Cổng sạc USB type C hàng ghế 2
    2
    Hệ thống âm thanh Màn hình
    Màn hình cảm ứng 9 inch
    Số loa
    6
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
    Khóa cửa điện
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Tự động lên và chống kẹt bên người lái
    Ga tự động
    Hệ thống báo động
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
    Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Camera lùi
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Góc trước
    Góc sau
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Túi khí bên hông phía trước
    Túi khí rèm
    Túi khí đầu gối người lái
    Khóa cửa an toàn

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ