INNOVA CROSS 2.0G

Chọn thông tin, chọn bản lĩnh

738.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Động cơ M20A-FKS
   + Hệ thống nhiên liệu phun xăng điện tử

Trắng ngọc trai(089)

    Trắng ngọc trai(089)

Các mẫu innova-cross khác

Innova Cross 2.0V

Giá từ: 825.000.000VND

Innova Cross 2.0 HEV

Giá từ: 1.005.000.000VND

Ngoại thất

Diện mạo mạnh mẽ cuốn hút

Thiết kế mới với chiều dài vượt trội tạo không gian ngồi thoải mái cho hành khách

Ngoại thất

0949 919 919 (Toyota Cần Thơ) 0767 818 818 (Toyota An Giang) 0934 919 919 (Hỗ trợ 24/7)

Nội thất

Nội thất

Không gian rộng,
Vượt tầm phân khúc

Không gian rộng rãi, nội thất hiện đại giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4755 x 1845 x 1785
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2850
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    170
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,67
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    52
    Động cơ xăng Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng
    Dung tích xy lanh (cc)
    1987
    Loại động cơ
    Động cơ M20A-FKS
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    128 (172)/6600
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    205/4500-4900
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước
    Hộp số
    Số tự động vô cấp
    Hệ thống treo Trước
    Mc Pherson
    Sau
    Torsion Beam
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED
    Đèn chiếu xa
    LED
    Tự động bật/tắt
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Đèn sương mù
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn
    Sau
    Có (Gián đoạn)
    Chức năng sấy kính sau
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu
    Chất liệu
    Nhựa
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng
    Gương chiếu hậu trong xe
    2 chế độ ngày và đêm
    Cụm đồng hồ Màn hình hiển thị đa thông tin
    TFT 4.2" inch
    Chất liệu bọc ghế
    Da
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    6 hướng
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh cơ 4 hướng
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập 60:40
    Hàng ghế thứ ba
    Gập 50:50
    Tựa tay hàng ghế thứ hai
    Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
    Màn hình cảm ứng 8 inch
    Số loa
    6
    Kết nối điện thoại thông minh
    Kết nối có dây
    Hệ thống điều hòa
    Tự đôngj
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Cửa gió sau
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
    Ga tự động
    Hệ thống báo động
    With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Túi khí bên hông phía trước
    Túi khí rèm

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ