INNOVA CROSS 2.0G
Chọn thông tin, chọn bản lĩnh
738.000.000 VND
• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Động cơ M20A-FKS
+ Hệ thống nhiên liệu phun xăng điện tử
Trắng ngọc trai(089)
Các mẫu innova-cross khác
Giá từ: 825.000.000VND
Giá từ: 1.005.000.000VND
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và
khả năng vận hành
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
|||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
|||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
|||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
|||
| Động cơ xăng | Số xy lanh |
|
||
| Bố trí xy lanh |
|
|||
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
|||
| Loại động cơ |
|
|||
| Hệ thống nhiên liệu |
|
|||
| Loại nhiên liệu |
|
|||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
|||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
|||
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
|||
| Hệ thống truyền động |
|
|||
| Hộp số |
|
|||
| Hệ thống treo | Trước |
|
||
| Sau |
|
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
||
| Đèn chiếu xa |
|
|||
| Tự động bật/tắt |
|
|||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường |
|
|||
| Cụm đèn sau |
|
|||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
|||
| Đèn sương mù | Đèn sương mù |
|
||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
||
| Chức năng gập điện |
|
|||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
|||
| Gạt mưa | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Chức năng sấy kính sau |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
||
| Chất liệu |
|
|||
| Điều chỉnh |
|
|||
| Gương chiếu hậu trong xe |
|
|||
| Cụm đồng hồ | Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
||
| Chất liệu bọc ghế |
|
|||
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái |
|
||
| Điều chỉnh ghế hành khách |
|
|||
| Ghế sau | Hàng ghế thứ hai |
|
||
| Hàng ghế thứ ba |
|
|||
| Tựa tay hàng ghế thứ hai |
|
|||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình giải trí trung tâm |
|
||
| Số loa |
|
|||
| Kết nối điện thoại thông minh |
|
|||
| Hệ thống điều hòa |
|
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
|||
| Cửa gió sau |
|
|||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
|||
| Ga tự động |
|
| Hệ thống báo động |
|
|||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
|||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
|||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
|||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
|||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) |
|
|||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
|||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
||
| Túi khí bên hông phía trước |
|
|||
| Túi khí rèm |
|


































