Land Cruiser Prado VX

Tiên phong trên 
mọi địa hình

2.548.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 6 cấp

Bạc 1F7

    Bạc 1F7

Ngoại thất

Ngoại thất ấn tượng

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế "Hiện đại - Thông minh", Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào và góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

Ngoại thất

0949 919 919 (Toyota Cần Thơ) 0767 818 818 (Toyota An Giang)

Nội thất

Nội thất

Nội thất sang trọng

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4840 x 1885 x 1890
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2790
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1585 / 1585
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    215
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,8
    Trọng lượng không tải (kg)
    2145
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2850
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    87
    Động cơ xăng Dung tích xy lanh (cc)
    2694
    Loại động cơ
    2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/ 2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-ix
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (120)164@5200
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    246@3900
    Tốc độ tối đa
    160
    Hệ thống truyền động
    4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
    Hộp số
    Số tự động 6 cấp/6AT
    Hệ thống treo Trước
    Độc lập, tay đòn kép/ Double wishbone
    Sau
    Phụ thuộc, liên kết đa điểm/ Mutiple link
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thuỷ lực/ Hydraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Biến thiên theo tốc độ/ Variable Gear Ratio Steering System
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    265/55R19
    Lốp dự phòng
    Có/With
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió/Ventilated discs
    Sau
    Đĩa thông gió/Ventilated discs
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    15,34
    Ngoài đô thị (L/100km)
    9,85
    Kết hợp (L/100km)
    11,85
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED dạng bóng chiếu/ LED projector
    Đèn chiếu xa
    LED phản xạ đa hướng/ LED multi reflector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    LED
    Tự động bật/tắt
    Chế độ tự ngắt/Auto cut
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có,Tự động ngắt/With, auto cut
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Tự động, loại chủ động/Auto, proactive type
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Có/With
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body colored
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Có/With
    Chức năng sấy gương
    Có/With
    Gạt mưa Trước
    Cảm biến tự động/Rain sensor
    Sau
    Có/With
    Ăng ten
    Tích hợp trên kính hậu/Back glass integrated
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Body colored
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ crôm/Chrome plating
    Sau
    Cùng màu thân xe/Body colored
    Chắn bùn
    Có/With
    Thanh giá nóc
    Có/With
    Tay lái Loại tay lái
    4 chấu/4-spoke
    Chất liệu
    Bọc da/Leather
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh âm thanh, chế độ đàm thoại rảnh tay, MID, TSS, lẫy chuyển số Audio, telephone, MID, TSS, paddle
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
    Gương chiếu hậu trong xe
    Hai chế độ ngày đêm Day & night
    Tay nắm cửa trong
    Bạc/Silver
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Đèn báo Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Màn hình màu/TFT display
    Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
    Màn hình cảm ứng/Touch screen
    Số loa
    14 loa JBL
    Cổng kết nối AUX
    Không/Without
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh
    Có/With
    Chất liệu bọc ghế
    Da/Leather
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh điện 4 hướng/4 way power adjustable
    Chức năng thông gió
    Có/With
    Chức năng sưởi
    Có/With
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập 40:20:40/40:20:40 fold
    Hàng ghế thứ ba
    Gập điện phẳng 50:50/50:50 flat elec fold
    Tựa tay hàng ghế sau
    Khay đựng ly/Glass tray
    Hệ thống điều hòa
    Tự động 3 vùng độc lập/Automatic,3 zones
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Có/With
    Cửa gió sau
    Có/With
    Hộp làm mát
    Có/With
    Khóa cửa điện
    Có (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/ With (Auto & jam protection for all windows)
    Ga tự động
    Có/With
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có (với còi báo động)/With (Alarm)
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
    Có/With
    Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
    Có/With
    Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
    Có/With
    Đèn chiếu xa tự động (AHB)
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Có/With
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
    Có/With
    Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
    Có/With
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Có/With
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
    Có/With
    Camera 360 độ
    Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
    Có/With
    Sau
    Có/With
    Túi khí Số lượng túi khí
    7
    Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn
    3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ
    Có/With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ