Alphard luxury

Đẳng cấp thương gia

4.240.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Hộp số tự động 8 cấp

Ghi 4X7

    Ghi 4X7

Ngoại thất

Dấu ấn thượng lưu

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

Ngoại thất

0949 919 919 (Toyota Cần Thơ) 0767 818 818 (Toyota An Giang)

Nội thất

Nội thất

Phong thái thượng lưu

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4945 x 1850 x 1890
    Chiều dài cơ sở (mm)
    3000
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1575/1600
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    165
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.8
    Trọng lượng không tải (kg)
    2185
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2710
    Động cơ xăng Loại động cơ
    V6, 3.5L, 24 van, DOHC với VVT-i kép/ V6, 3.5L, 24 valves, DOHC with Dual-VVT-i
    Số xy lanh
    6 xy lanh/6 cylinders
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (221)296/6600
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    361/4600-4700
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 5
    Hộp số
    Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
    Hệ thống treo Trước
    Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
    Sau
    Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Electric
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    235/50R18
    Lốp dự phòng
    T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
    Sau
    Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    14.68
    Ngoài đô thị (L/100km)
    7,26
    Kết hợp (L/100km)
    9,97
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED projector/LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu xa
    LED projector/LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Có/With
    Tự động bật/tắt
    Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With (buzzer)
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Auto/Tự động
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    LED
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ nhớ vị trí
    Có/With
    Chức năng sấy gương
    Có/With
    Gạt mưa Trước
    Rửa kính, xịt kính, tự động, cảm biến mưa/Washer-linked, variable, mist, auto, rain sensing
    Sau
    Rửa kính, gián đoạn/Washer-linked, intermitten
    Kính Kính chắn gió
    Ánh xanh, ngăn tia hồng ngoại/Green laminated, IR cut
    Kính góc trước
    Ánh xanh/UV Green
    Kính hai bên hàng ghế trước
    Ánh xanh, ngăn tia UV và hồng ngoại, chống bám nước, chống ồn/UV Green, Super UV cut, IR cut, water repellent, acoustic
    Kính hai bên hàng ghế thứ 2
    Màu xám đậm, chống ồn, ngăn tia UV và hồng ngoại/Dark gray, acoustic, IR cut, Super UV cut
    Kính hai bên hàng ghế thứ 3
    Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
    Kính phía sau
    Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
    Tay lái Loại tay lái
    4 chấu/4-spoke
    Chất liệu
    Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
    Sưởi vô lăng
    Có/With
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
    Gương chiếu hậu trong
    Chống chói tự động/Electrochromic
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Đèn báo Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Màn hình màu 4.2”/TFT color display, 4.2”
    Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
    Màn hình cảm ứng 10.5”/ 10.5” touch screen
    Số loa
    17, JBL
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống giải trí hàng ghế sau
    Màn hình 13.3”/13.3” screen
    Hệ thống điều hòa
    Tự động, 2 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí/Auto, independent control, nanoe, auto recirculation
    Rèm che nắng kính sau
    Có (cả hai hàng ghế thứ 2 và 3)/With (both rear 2 and rear 3)
    Chất liệu bọc ghế
    Da/Leather (Semi aniline)
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
    Bộ nhớ vị trí
    Có/With (3 positions)
    Chức năng thông gió
    Có/With
    Chức năng sưởi
    Có/With
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP/Captain seats 4 way power adjustment, with 4 way power ottoman, armrests and VIP tables
    Hàng ghế thứ ba
    Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Có/With
    Chức năng mở cửa thông minh
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (auto& jam protection at all window)
    Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu
    Có/With
    Cửa bên điều khiển điện
    Cửa hai bên dạng trượt, chỉnh điện/Power slide door & easy closer (right/left hand)
    Cửa hậu điều khiển điện
    Có (đóng/mở)/With (open/close)
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
    Có/With
    Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
    Có/With
    Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
    Có/With
    Đèn chiếu xa tự động (AHB)
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Có/With
    Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
    Có/With
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Có/With
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
    Có/With
    Camera lùi
    Có (camera 360)/(Panoramic view mirror)
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
    Không có/Without
    Sau
    Có (2)/With
    Góc trước
    Có (2)/With
    Góc sau
    Có (2)/With
    Túi khí Số lượng túi khí
    7
    Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có (2)/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có (2)/With
    Túi khí rèm
    Có (2)/With
    Túi khí đầu gối người lái
    Có (1)/With
    Dây đai an toàn Hàng ghế trước
    2 dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/3P ELR x 2, pretension, force limit
    Hàng ghế thứ 2
    2 dây đai 3 điểm/3P ELR x 2
    Hàng ghế thứ 3
    3 dây đai 3 điểm/3P ELR x 3

    Tải catalogue

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ