Land Cruiser Prado VX

Hậu duệ xứng tầm

2.340.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 6 cấp

Bạc 1F7

    Bạc 1F7

Ngoại thất

Ngoại thất ấn tượng

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế "Hiện đại - Thông minh", Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào và góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

0949.919.919 (Hotline)

Nội thất

Nội thất sang trọng

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4840 x 1885 x 1845
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2790
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1585/1585
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    215
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    31-25
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.8
    Trọng lượng không tải (kg)
    2030 - 2190
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2850
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    87
    Động cơ Loại động cơ
    2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
    Dung tích xy lanh (cc)
    2694
    Loại nhiên liệu
    Xăng / Gasoline
    Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
    122(164) / 5200
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    246 / 3900
    Tốc độ tối đa
    160
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 3&4
    Chế độ lái
    Không có
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4x4 full time
    Hộp số
    Tự động 6 cấp / 6AT
    Hệ thống treo Trước
    Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar
    Sau
    Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc hợp kim 18 - inch 6 chấu kép
    Kích thước lốp
    265/60R18
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
    Sau
    Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
    11.2
    Trong đô thị
    14.1
    Ngoài đô thị
    9.6
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Có, LED / with, LED
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Có / With
    Đèn sương mù Trước
    Có/ With
    Sau
    Có/ With
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Chức năng sấy gương
    Chức năng sấy kính sau
    Ăng ten
    Tích hợp trên kính
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe
    Cánh hướng gió sau
    Tay lái Loại tay lái
    4 chấu, bọc da / Leather, 4 -spoke
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối qua bluetooth / Audio system, multi-information display, bluetooth handsfree telephone
    Điều chỉnh
    4 hướng/ Tilt & telescopic
    Chất liệu bọc ghế
    Da / Leather
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng / 10 way power adjustable driver seat, 4 way power adjustable passenger's seat
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập 40:20:40, ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable, One touch folding & sliding for the right seat
    Hàng ghế thứ ba
    Gập phẳng điện, 50:50 / Power flat fold, 50:50
    Hệ thống điều hòa Trước
    Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
    Sau
    Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
    Hộp làm mát
    Có / With
    Hệ thống âm thanh Loại loa
    Thường
    Đầu đĩa
    DVD
    Số loa
    9
    Cổng kết nối AUX
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Khóa cửa điện
    Có ( điều chỉnh & tự động) / With (Driver switch & speed auto )
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (lên - xuống 1 chạm & chống kẹt) (tất cả các cửa) / With (one -touch up/ down & jam protection for all windows)
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Có / With
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Có/With
    Hệ thống ổn định thân xe
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Có/With
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Có/With
    Camera lùi
    Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    4 vị trí phía sau / 4 rear sensors
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ