Avanza AT

Mang yêu thương 
cho mỗi hành trình

612.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 4 cấp

Bạc

    Bạc

Các mẫu avanza khác

Avanza MT

Giá từ: 544.000.000VND

Ngoại thất

DIỆN MẠO THỂ THAO, NĂNG ĐỘNG

Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.

0949.919.919 (Toyota Cần Thơ) 0767 818 818 (Toyota An Giang)

Nội thất

KHÔNG GIAN NỘI THẤT RỘNG RÃI

Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4190 x 1660 x 1740
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    2480 x 1415 x 1270
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2655
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1425/1435
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    200
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    4,7
    Trọng lượng không tải (kg)
    1160
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1700
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    45
    Dung tích khoang hành lý (L)
    899
    Động cơ Loại động cơ
    2NR-VE (1.5L)
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Tỉ số nén
    11,5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
    (76)102@6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    134@4200
    Tốc độ tối đa
    160
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
    Không có/Without
    Chế độ lái
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số tự động 4 cấp/4AT
    Hệ thống treo Trước
    MacPherson Strut
    Sau
    Liên kết đa điểm / Five link
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Power
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    185/65R15
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
    7.73
    Trong đô thị
    9.96
    Ngoài đô thị
    6.43
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Đèn vị trí
    Halogen
    Đèn phanh
    Halogen
    Đèn báo rẽ
    Halogen
    Đèn lùi
    Halogen
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Không có/Without
    Tích hợp đèn chào mừng
    Không có/Without
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn/intermittent
    Sau
    Có/With
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Vây cá/Sharkfin
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Cùng màu thân xe/Colored
    Sau
    Cùng màu thân xe/Colored
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ chrome/Chrome
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Chắn bùn bên
    Có/With
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Cánh hướng gió nóc xe
    Có/With
    Thanh đỡ nóc xe
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Âm thanh/Audio
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
    Lẫy chuyển số
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong
    Cùng màu nội thất/Material color
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Analog
    Đèn báo chế độ Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Không có/Without
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Có/With
    Cửa sổ trời
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Nỉ/Fabric
    Ghế trước Loại ghế
    Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng thông gió
    Không có/Without
    Chức năng sưởi
    Không có/Without
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
    Hàng ghế thứ ba
    Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
    Hàng ghế thứ bốn
    Không có/Without
    Hàng ghế thứ năm
    Không có/Without
    Rèm che nắng kính sau
    Không có/Without
    Rèm che nắng cửa sau
    Không có/Without
    Hệ thống điều hòa Trước
    Chỉnh tay, dạng nút bấm/Manual, push button
    Cửa gió sau
    Có/With
    Hộp làm mát
    Không có/Without
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    DVD 7"
    Số loa
    6
    Cổng kết nối AUX
    Không có/Without
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Không có/Without
    Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Không có/Without
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh
    Có/With
    Kết nối HDMI
    Không có/Without
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Không có/Without
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Phanh tay điện tử
    Không có/Without
    Hệ thống dẫn đường
    Không có/Without
    Hiển thị thông tin trên kính lái
    Không có/Without
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Ga tự động
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Không có/Without
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Không có/Without
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Không có/Without
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Có/With
    Hệ thống ổn định thân xe
    Không có/Without
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Không có/Without
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Không có/Without
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
    Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Hệ thống thích nghi địa hình
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Không có/Without
    Camera lùi
    Không có/Without
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    0
    Góc trước
    0
    Góc sau
    0
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Không có/Without
    Túi khí rèm
    Không có/Without
    Túi khí bên hông phía sau
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối người lái
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối hành khách
    Không có/Without
    Khung xe GOA
    Có/ With
    Dây đai an toàn Trước
    3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ
    Có/With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ